Vivitek DX813

Mã SP
Hãng sản xuất
Giá: Liên hệ
Vivitek DX813 có độ phân giải XGA (1024 x 768), độ sáng 3.600 ANSI Lumens và tỷ lệ tương phản 15.000 : 1. Phù hợp sử dụng trong các môi trường lớp học hoặc phòng họp vừa và nhỏ.

Sản phẩm chính hãng

Bảo hành chính hãng

+ 24 Tháng cho thân máy, 12 Tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn

Đổi hàng trong 24h

+ 1 đổi 1 trong tháng đầu tiên nếu lỗi sản phẩm

Giao hàng toàn quốc

Giao hàng ngay sau 30 phút đặt hàng

Tổng quan

Máy chiếu Vivitek DX813 có cường độ sáng 3.600 ANSI lumen và độ tương phản 15.000: 1. Với độ phân giải XGA, DX813 được thiết kế cho nhiều ứng dụng. Trọng lượng nhẹ chỉ hơn 3 kg cho phép dễ dàng vận chuyển giữa các phòng hội nghị khác nhau hoặc các cuộc họp bên ngoài. Với tuổi thọ đèn lên đến 7,000 giờ ở chế độ Eco, giúp tiết kiệm chi phí khi sử dụng. Hơn nữa, hệ thống quang học được khép kín giúp giảm thiểu tác động của bụi và khói. Các cổng kết nối linh hoạt giúp dễ dàng kết nối với nhiều thiết bị đa phương tiện khác nhau
Các tính năng chính
Cường độ sáng 3.600 ANSI lumen với tỷ lệ tương phản cao 15.000: 1
Tuổi thọ bóng đèn kéo dài tới 7.000 giờ (chế độ tiết kiệm)
Bánh xe màu 6 phân đoạn (RYGCWB) cho hình ảnh chính xác và chi tiết
Tự động tìm kiếm và kết nối với tín hiệu đầu vào
Cổng kết nối đa dạng: HDMI, VGA-in (2x), VGA-Out, S-Video và Composite Video
Khả năng tương thích 3D với DLP® Link ™ và HDMI 1.4b Hỗ trợ Blu-Ray cho hình ảnh sống động và rực rỡ
Tích hợp loa 10W bên trong
Các giải pháp giám sát và quản lý mạng tích hợp (sản phẩm được chứng nhận) bao gồm Crestron® RoomView ™, Extron, AMX SSDP và Telnet
Các tính năng bảo vệ chống trộm bao gồm: khe bảo mật Kensington®, thanh bảo mật và bàn phím khóa PIN

Thông số kỹ thuật

Công nghệ 0.55” DLP®
Cường độ sáng 3600 ANSI lumens
Độ phân giải thực XGA (1024x768)
Độ phân giải tối đa WUXGA (1920x1200)@60Hz
Độ tương phản 15.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 3,500/5,000/7,000 Hours (Normal/Eco.Mode/ Dynamic Eco Mode)
Công suất bóng đèn 240W/190W (Normal/Eco Mode)
Tiêu cự 1.6 - 1.92
Kích thước hiển thị 23" - 300" (đường chéo)
Khoảng cách chiếu 1 - 10m
Khẩu độ ống kính F2.5 - 2.72, f=17.81 - 21.35mm
Tỷ lệ zoom 1.2x
Tỷ lệ khung hình chiếu 4:3 (gốc)
Keystone  ±40° theo chiều dọc
Tần số quét ngang 15, 31 – 91.4Hz
Tần số quét dọc 24 - 30Hz, 47 - 120Hz
Loa 1 x 10W
Tín hiệu máy tính tương thích VGA, SVGA, XGA, SXGA, SXGA+, UXGA, WUXGA@60hz, Mac
Tín hiệu video tương thích SDTV (480i, 576i) / EDTV (480p, 576p) / HDTV (720p, 1080i, 1080p), NTSC (M, 3.58/4.43 MHz), PAL (B,D,G,H,I,M,N) SECAM (B,D,G,K,K1,L)
Cổng kết nối đầu vào VGA in x 2
Composite Video x 1
S-Video x 1
HDMI 1.4b x 1
Mini-jack stereo x 3
Cổng kế nối đầu ra VGA out x 1
Microphone (mini-jack) x1
PC audio out (mini-jack) x 1
USB type A power Only x1
Cổng điều khiển RS-232C
RJ45
DC 12V trigger (3.5mm Jack)
USB (Type mini B) - service only
Kích thước (WxDxH) 314 x 216 x 126mm
Trọng lượng 3.17 kg
Độ ồn 36dB / 32dB (Normal/Eco. Mode)
Năng lượng Nguồn điện: AC 100-240V, 50/60Hz
Công suất: 330W/260W (Normal/Eco mode), <0.5W (Standby Mode)
Bảo hành 2 năm cho thân máy, 1 năm hoặc 1000 giờ cho bóng đèn
Phụ kiện Dây nguồn, dây VGA, điều khiển từ xa (có pin), nắp bảo vệ ống kính, sách -đĩa hướng dẫn sử dụng.

Phụ kiện đi kèm

Tải phần mềm

Sản phẩm cùng loại