Vivitek DU7195Z

Mã SP
Hãng sản xuất
Giá: Liên hệ
Vivitek DU7195Z là dòng máy chiếu cấu hình lớn, sử dụng công nghệ Laser Phosphor. Máy có cường độ sáng 8000 ANSI Lumens, độ phân giải WUXGA, tỷ lệ tương phản 20.000 : 1 và có tuổi thọ nguồn sáng lên tới 20.000 giờ. Máy được sử dụng trong các không gian trình chiếu lớn như trung tâm thương mại, hội trường, giảng đường hoặc các sân khấu...

Sản phẩm chính hãng

Bảo hành chính hãng

+ 24 Tháng cho thân máy, 12 Tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn

Đổi hàng trong 24h

+ 1 đổi 1 trong tháng đầu tiên nếu lỗi sản phẩm

Giao hàng toàn quốc

Giao hàng ngay sau 30 phút đặt hàng

Tổng quan

Với màu sắc ấn tượng sống động và độ sáng cao 8.000 ANSI lumen, DU7195Z sử dụng nguồn sáng công nghệ Laser Phosphor thế hệ tiên tiến nhất, cho tuổi thọ lên đến 20.000 giờ. Không sử dụng bóng đèn thông thường, điều này giúp làm tiết kiệm chi phí, tiết kiệm số lần bảo trì bảo dưỡng và mang lại cho người dùng tính ổn định cao. DU7195cung cấp một trải nghiệm màn hình lớn hấp dẫn với lợi tức đầu tư rất hợp lý
Tính năng sản phẩm:
Công nghệ DLP® với BrilliantColor ™ cho chất lượng hình ảnh sống động và chân thực
Cường độ sáng 8.000 ANSI lumens, độ phân giải WUXGA và tỷ lệ tương phản 20.000: 1 cho hình ảnh rõ ràng, sắc nét và tươi sáng
Nguồn sáng Laser Phosphor, hoạt động lên đến 20.000 giờ
Được thiết kế để có thể hoạt động liên tục 24/7
Công nghệ HDBaseT cho phép truyền tải tín hiệu độ nét cao với khoàng cách lên đến 100m
Cài đặt linh hoạt với thay đổi ống kính, chỉnh sửa keystone ngang và dọc hoặc điều chỉnh 4 góc
Loa âm thanh 2x 10W tích hợp với nhiều cổng âm thanh vào và ra âm thanh
Các giải pháp quản lý và giám sát mạng tích hợp bao gồm Crestron® RoomView ™, Extron, v.v.
Chế độ mô phỏng DICOM cho đào tạo và hội thảo y khoa
Tương thích với giải pháp hợp tác không dây NovoPRO

Thông số kỹ thuật

Công nghệ 0.67” DLP® Technology
Cường độ sáng 8000 ANSI lumens
Độ phân giải thực WUXGA (1920 x 1200)
Độ phân giải tối đa WUXGA (1920 x 1200) @60Hz
Độ tương phản 20.000:1
Tuổi thọ bóng đèn 20.000 giờ (sử dụng nguồn sáng Laser)
Tiêu cự (ống kính tiêu chuẩn) 1.54 - 1.93:1
Kích thước hiển thị (ống kính tiêu chuẩn) 36.1" - 211"
Khoảng cách chiếu (ống kính tiêu chuẩn) 1.5m - 7m
Ông kính (ống kính tiêu chuẩn) F#2.0~2.09, f= 22.8 - 28.5mm
Tỷ lệ zoom (ống kính tiêu chuẩn) 1.25x 
Keystone  Chiều dọc ±30° / Chiều dọc ±30°
Tần số quét ngang 15, 31 - 91.4Hz
Tần số quét dọc 24 - 30Hz, 47 - 120Hz
Điều chỉnh ống kính (Lens shift) Chiều dọc: -15% - +55%;
Chiều ngang: -5% - +5%
Loa 10W x2
Tín hiệu máy tính tương thích VGA, SVGA, XGA, SXGA, SXGA+, UXGA, WUXGA@60hz, Mac
Tín hiệu video tương thích SDTV( 480i, 576i), EDTV (480p, 576p), HDTV (720p, 1080i/p), NTSC (M, 3.58/4.43 MHz), PAL (B, D, G, H, I, M, N), SECAM (B, D, G, K, K1, L)
Cổng kết nối vào HDMI v1.4b
MHL/HDMI 1.4b
DVI-D
Video
Component (5 BNC) (RGBHV)
VGA in
3D-Sync-In
Audio-In RCA (L/R)
Audio-In (Mini-Jack)
HDBaseT™
Cổng kết nối ra VGA out
Audio-Out RCA (L/R)
3D Sync-Out
Cổng điều khiển USB Type A Power (5V/2.0A)
LAN RJ45
12V Trigger
RS-232-In
RS-232-Out
Wired Remote-In
Wired RemoteOut
USB (Service)
Kích thước (WxDxH) 470 x 517 x 202mm
Trọng lượng 24.5 kg
Độ ồn 33dB/30dB (Normal/Eco. Mode)
Nguồn điện AC 100-240V, 50/60Hz
Công suất 650W (Normal Mode), 530W (Eco. Mode), <0.5W (Standby Mode)
Bảo hành 2 năm cho thân máy, 1 năm hoặc 1000 giờ cho bóng đèn

Phụ kiện đi kèm

Tải phần mềm

Sản phẩm cùng loại