• Quảng cáo
    Quảng cáo
    Đang online 2
    Hôm nay 38
    Visits 241479
  • Máy chiếu Vivitek D8900

    Máy chiếu Vivitek D8900

    Vivitek - D8900 Công nghệ - Công nghệ xử lý hình ảnh: DLP® and BrilliantColor™ tái tạo màu sắc trung thực nhất. - Chíp chỉnh ánh sáng: chip DMD
    Vivitek - D8900
     
    Công nghệ
     
    - Công nghệ xử lý hình ảnh: DLP® and BrilliantColor™ tái tạo màu sắc trung thực nhất.
     
    - Chíp chỉnh ánh sáng: chip DMD 
     
    Hiển thị
     
    - Độ phân giải: XGA (1024x768), Max WUXGA(1920x1200)
     
    - Thấu kính: F=1.7~1.9, f = 26 ~ 34 mm,
     
    - Cường độ chiếu sáng : 10.000 ANSI Lumes
     
    - Tỷ lệ tương phản: 3000:1( Full on/Off)
     
    - Chế độ Zoom/Focus: 1.3X  
     
    - Kích thước hình chiếu: 40"  ~ 500"
     
    - Khoảng cách chiếu: 1,79 m ~ 14,54 m
     
    - Chế độ chiếu 4:3, 16:9
     
    - Chỉnh méo hình : ± 30%( chiều dọc) Auto Keystone
     
    - Tốc độ quét ngang: 15,3kHz ~ 90 hHz
     
    - Tốc độ quét dọc: 50 ~ 85 Hz 
     
    - Chức năng của máy chiếu: Chiếu hình trực tiếp lên bảng đen, bảng trắng, bức tường màu xanh, màu be, màu hồng, màu xanh lá cây, màu trắng.
     
    - Chức năng Color Enhancer giúp trình chiếu tối ưu với 6 kiều: Auto, Standard, Theater, Presentation, sRGB, user.
     
    - Có thể lắp thêm ống kính gắn ngoài
     
    - Hỗ trợ bảo vệ máy: khoá an toàn Kensington® port, thanh bảo vệ 
     
    Tương thích
     
    - Tương thích độ phân giải máy tính : 1080i/p,UXGA, SXGA+, SXGA, XGA, SVGA, VGA Resized; VESA Standards; PC and Macintosh Compatible
     
    - Bánh xe màu:  5- segment( R,G,B,W,Y) (on/off)
     
    - Tương thích với Video: SDTV(480i, 576i), EDTV (480p), HDTV (720p, 1080i/p), NTSC/NTSC 4.43, PAL B/G/H/I/M/N 60, SECAM
     
    - Cổng kết nối vào: HDMI v1.3 , DIV-D,  Component(1), VGA–In (2), Composite Video (1),S-Video (1), 3G HDSDI-In, 3G HDSDI-out, RJ45,  RS-232c,  nguồn ra 12v (1), Wired Remote Mini-Jack
     
    - Cổng kết nối truyền thông: RJ45
     
    - Cổng kết nối ra: 3G HDSDI-out,
     
    - Cổng điều khiển : RS-232 Control(1)
     
    - Audio mixer: Tích hợp sẵn trong máy chiếu
     
    Năng lượng
     
    - Công suất bóng đèn : 400wx2
     
    - Tuổi thọ bóng đèn: 2000 giờ (Standard Mode)
     
    - Công suất loa : No
     
    - Chức năng tắt máy nhanh trong vòng 5s
     
    - Trình chiếu phim 3D ( 3D ready).
     
    - Tự động tắt máy khi không có tính hiệu vào/ra ( Auto Power Off) giúp tiết kiệm được điện năng và tăng tuổi thọ của máy chiếu
     
    - Chế độ nghỉ tạm thời chỉ tiêu tốn < 5w
     
    - Độ ồn : 39dB (single lamp Std. / Eco. Mode), 43dB/39dB (dual lamp Std. / Eco. Mode)
     
    - Điện nguồn : AC 100-240v, 50/60Hz
     
    - Công suất máy :450W (chế độ 01 đèn chiếu), 960W (chế độ 02 đèn chiếu)
     
    - Tiêu thụ điện chế độ nghỉ : < 0,5w
     
    - Kích thước: 508 x 552 x 229 mm
     
    - Trọng lượng máy : 24 kg
     
    Phụ kiện
     
    - 01 điều khiển máy chiếu từ xa
     
    - 01 dây cáp nguồn
     
    - 01 cáp VGA 1,5m
     
    - 01 túi vải đựng máy chiếu
     
    - Sách hướng dẫn, đĩa CD-ROM hướng dẫn sử dụng máy chiếu.
    ative Resolution XGA (1024 x 768)
    Brightness 10000 ANSI Lumens
    Contrast Ratio 3,000:1
    Max. Resolution UXGA (1600 x 1200) @60Hz
    Native Aspect Ratio 4:3
    Lamp Life and Type 1,500/2,000 Hours (Normal / Eco. Mode) On/Off 2,000/2,500 Hours(Normal/Eco. Mode) Continue On. 2 X 400W Lamp
    Display Type Single chip DLP® Technology by Texas Instruments
    Chip Size 0.7” DMD
    Throw Ratio 1.79 - 2.35:1 (Std. lens)
    Image Size (Diagonal) 40" - 500" (Std lens)
    Projection Distance 1.42 – 24.28m
    Projection Lens F = 1.7 - 1.9 f = 26 - 34mm
    Zoom Ratio 1.3x (Std lens)
    Lens Shift ( Based on Full Image Height) Vertical: 0~50%, Horizontal: +/- 10%
    Offset ( Based on Full Image Height) Motorized Lens Shift
    Keystone Correction Vertical +/- 30°/Horizontal +/- 35° (Lens Centered)
    Video Compatibility SDTV(480i, 576i), EDTV (480p, 576p), HDTV (720p, 1080i/p), NTSC (M, 3.58/4.43 MHz), PAL (B, D, G, H, I, M, N), SECAM (B, D, G, K, K1, L)
    I/O Connection Ports VGA-In (15pin D-Sub), HDMI, DVI-D, Component (5 BNC) (RGBHV), Component (YPbPr BNC x 3), S-Video, Composite Video, RJ45, IP Telnet Capable Over RJ-45, 12v Trigger, Trigger Port Type, RS-232, Remote Jack(wire remote)
    Dimensions (W x D x H) 510 x 553 x 230 mm
    Weight 25 kg
    Noise Level 43dB/39dB (Normal/Eco. Mode,)
    Power Supply: AC 100-240V Consumption: 990W (Normal Mode) , 530W (Eco. Mode), <0.5W (Standby Mode)
    Spare Lamp P/N 3797772800-SVK
    Remote Control P/N 5041824900
    Standard Accessories VGA Cable, User Manual (CD), Lens Cap, Warranty Card (by region), Remote Controller (with battery), R/C Wire 3.5mm Jack, AC Power Cord
    Optional Accessories Spare Lamp P/N: 3797772800-SVK , Remote Control P/N: 5041824900
    Warranty Large Venue Warranty: 5 years projector / 1 year on lamp or 1000 hours whichever comes first
    UPC Code 814964 336316

    Tải file đính kèm: