• Quảng cáo
    Quảng cáo
    Đang online 2
    Hôm nay 38
    Visits 241479
  • Máy chiếu Laser ViewSonic LS830

    Máy chiếu Laser ViewSonic LS830

    Máy chiếu này, với độ phân giải tuyệt vời 1080p và màu sắc chính xác Rec. 709, cung cấp tuyệt vời tương tự như của một rạp chiếu phim. các LS830, trong đó sử dụng các công nghệ mới nhất của ánh sáng laser, hầu như kinh nghiệm bảo trì, cho phép bạn tận hưởng hàng giờ phim hoặc phiên mở rộng trò chơi.
    Giá: 230000000
    Máy chiếu Laser ViewSonic LS830, trong đó cung cấp độ chính xác màu sắc tuyệt vời và hình ảnh sắc nét ấn tượng, là chiếu lý tưởng siêu ngắn cho nhà hát tầm cao. Với một tỷ lệ 0,23 loạt siêu ngắn, máy chiếu này có thể được đặt trên cơ sở của nó cho giải trí gia đình, chỉ cần inch cách xa tường hoặc màn hình và dự án nhập vai một hình ảnh của 100 ". 



    Máy chiếu này, với độ phân giải tuyệt vời 1080p và màu sắc chính xác Rec. 709, cung cấp tuyệt vời tương tự như của một rạp chiếu phim. các LS830, trong đó sử dụng các công nghệ mới nhất của ánh sáng laser, hầu như kinh nghiệm bảo trì, cho phép bạn tận hưởng hàng giờ phim hoặc phiên mở rộng trò chơi. 



    Các LS830 cũng có một ngăn chứa ẩn mà PortAll® thêm phụ kiện như một thiết bị truyền dẫn không dây hoặc PC Stick. các LS830, công nghệ điều khiển SuperColor ™ cho hình ảnh thực tế và công nghệ SonicExpert® cho một âm thanh cực kỳ rõ ràng nó cung cấp một hiệu suất nghe nhìn nhập vai với bất kỳ rạp hát gia đình.
    Display:
    Th row Distan ce: 1 .21 – 2.62 ft. / 0.37 – 0.8 m
    Th row Ratio: 0.23
    Type: Laser DLP
    Len s: Digital optical focu s
    Keyston e: Vertical (± 30º) / H orizon tal (± 30º)
    Lig h t Sou rce (watt): 390
    Lig h t Sou rce Life, N orm al (h ou rs): 1 5 000
    Lig h t Sou rce Life, Dyn am ic EcoMod e (h ou rs): 20000
    Brig h tn ess (AN SI Lu m en s): 4,5 00
    Col or Depth : 30 bits, 1 .07B Col or (1 0+1 0+1 0)
    Resol u tion : 1 920 x 1 080
    Dyn am ic Con trast Ratio: 1 00,000:1
    Aspect Ratio: 1 6:9
    Resolution Type: 1 080p
    Display Size (in .): 70 – 1 5 0 in . / 1 .78 – 3.81 m
    (d iag on al )
    Video Signal:
    Frequency Horizon tal : 1 5 –1 00KH z
    Frequency Vertical : 24–1 20H z
    Compatibility:
    PC Resol u tion (m ax): U p to 1 920x1 080
    Mac® Resol u tion (m ax): U p to 1 920x1 080 (m ay requ ire MAC
    ad apter)
    Connector:
    U SB 2.0 Type A(1 ), U SB Type A (5 V 2A) (1 ), U SB M icro B (5 V 2A) (1 ), M in i U SB
    Type B(1 ), Au d io Ou pu t (M in i Jack)(1 ), Eth ern et LAN (RJ45 )(1 ), 3.5 m m
    Au d io I n (1 ), Con trol (RS232)(1 ), H DMI 1 .4(1 ), H DMI MH L(1 ), VGA Ou t(1 ),
    Com posite RCA Vid eo I n (1 ), Com pon en t RCA(3), S­Vid eo I n (1 ), 3D VESA(1 )
    Audio:
    Au d io Description :
    Du al sil k tweeters + fu l l ­ran g e
    d rivers, ported ch am bers, Waves
    MaxxAu d io(r) DSP
    Power:
    Vol tag e: AC 1 00­240V (u n iversal ), 5 0­60H z
    Con su m ption (m ax): 45 0W
    Stan d ­by: <0.5 W

    Operating Conditions:
    Tem peratu re: 32­1 04º F (0–40º C)
    H u m id ity (n on ­con d en sin g ): 0­90%
    Weight (imperial):
    N et (l bs): 22.05
    Gross (l bs): 33.07
    Weight (metric):
    N et (kg ): 1 0
    Gross (kg ): 1 5
    Dimensions (metric) (WxHxD):
    Packagin g (m m ): 5 5 0 x 5 70 x 31 0
    Physical (m m ): 5 08 x 392 x 1 65
    Dimensions (imperial) (WxHxD):
    Packagin g (in .): 21 .65 x 22.44 x 1 2.2
    Physical (in .): 20.0 x 1 5 .4 x 6.5
    Tải file đính kèm: