[contact-form-7 id="6" title="Nhận báo giá"]
Thông số kỹ thuật
- Công nghệ: DLP Laser
- Độ phân giải thực: WUXGA (1920×1200)
- Cường độ sáng: 5000 ANSI lumen
- Khoảng cách chiếu: 1.04-3.83m
- Tỉ lệ phóng hình: 0.81-0.89
- Kích thước hiển thị: 60″-200″
- Keystone: Vertical (± 40º) / Horizontal (± 40º)
- Lens shift: V (+50%, -50%); H (+23%, -23%)
- Lens: F=1.83-1.86, f=9.6-9.4mm
- Optical Zoom: 1.1X
- Công suất bóng đèn: Nichia 67W x2
- Tuổi thọ nguồn sáng: up to 20000
- Zoom kỹ thuật số: 0.8x-2.0x
- Projection Offset:: 0
- Tỉ lệ khung hình chiếu: 16:10
- Độ tương phản: 3.000,000:1
- Tần số quét: Ngang: 15K~102KHz. Dọc: 23~120Hz
- Cổng kết nối: VGA in x1, HDMI x2, S-Video In x1, Composite In x1, Audio In 3.5mm mini jack x1, Audio in RCA(L/R) x1, VGA out x1, Audio Out 3.5mm mini jack x1, 12V Trigger (3.5mm) x1, RS-232 x1, HDBaseT x1, 3D VESA: x1, RJ45 x1, USB Type A x1 (Power Charging)
- Mã điều khiển từ xa: 8 mã
- Chức năng CEC: Có
- Tự động bật nguồn: Có (Khi cung cấp tín hiệu VGA, HDMI hoặc nguồn điện)
- Ngôn ngữ: 23 ngôn ngữ – có tiếng Việt
- Loa: 10Wx2
- Điện áp: 100~240V (xoay chiều), 50-60Hz
- Công suất: 280W (Normal) / <0.5W (chế độ chờ)
- Điều kiện hoạt động: Nhiệt độ:(5–40º C)
- Kích thước (W x D x H): 405x305x145mm
- Trọng lượng: 6.6 kg
- Chế độ bảo hành: 2 năm cho thân máy, 1 năm hoặc 1000 giờ cho bóng đèn (tùy điều kiện nào đến trước)
Liên hệ